steam hammer

/'sti:m'hæmə/
Học thuật
Thân thiện
steam hammer

The blacksmith uses a steam hammer to shape the glowing metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Búa hơi: Một loại máy công cụ nặng, sử dụng sức mạnh của hơi nước để vận hành một đầu búa lớn, dùng để rèn hoặc đập vỡ các vật liệu cứng như kim loại hoặc đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used a steam hammer to shape the red-hot iron. (Người thợ rèn đã sử dụng một cái búa hơi để tạo hình thanh sắt nóng đỏ.)
    • The invention of the steam hammer revolutionized metal forging in the 19th century. (Phát minh ra búa hơi đã cách mạng hóa ngành rèn kim loại vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a steam hammer": vận hành một cái búa hơi.
    • He learned how to operate a steam hammer at the factory. (Anh ấy đã học cách vận hành một cái búa hơi tại nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam power (n): năng lượng hơi nước, sức mạnh hơi nước.
    • The Industrial Revolution was driven by steam power. (Cách mạng Công nghiệp được thúc đẩy bởi năng lượng hơi nước.)
  • Hammer (n): cái búa (công cụ cầm tay nói chung).
    • He used a hammer to drive the nail into the wall. (Anh ấy dùng một cái búa để đóng đinh vào tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Forging hammer: búa rèn (một thuật ngữ chung hơn cho các loại búa dùng trong rèn kim loại).
Thành ngữ liên quan
steam hammer

The blacksmith uses a steam hammer to shape the glowing metal.

danh từ
  1. (kỹ thuật) búa hơi